Kaori Dict

/N4 · Bài 29

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ほどhodoTRÌNH

    mức; khoảng; xấp xỉ

  2. 2
    かわりkawari

    đại diện; thay thế; thay thế

  3. 3
    しっぱいshippaiTHẤT BẠI

    sai lầm

  4. 4
    こうぎょうkougyouCÔNG NGHIỆP

    ngành công nghiệp

  5. 5
    うつるutsuru

    di chuyển; chuyển đổi

  6. 6

    túi hành lý

  7. 7
    ひげhigeTỲ

    râu, lông mặt

  8. 8
    けんきゅうしつkenkyuushitsuNGHIÊN CỨU THẤT

    thí nghiệm; phòng thí nghiệm

  9. 9
    こうじょうkoujouCÔNG TRƯỜNG

    nhà máy

  10. 10
    しょうかいshoukaiTHIỆU GIỚI

    giới thiệu

  11. 11
    keredo

    nhưng

  12. 12
    ふねfuneTHUYỀN

    đò, thuyền

  13. 13
    うごくugoku

    di chuyển; hoạt động

  14. 14
    tsuite

    về

  15. 15

    buổi hòa nhạc

  16. 16
    むしmushiTRÙNG

    côn trùng

  17. 17
    やさしいyasashii

    tender; dịu dàng; tử tế; dễ dàng

  18. 18

    máy tính

  19. 19
    うえるueru

    trồng; gieo

  20. 20
    りょうほうryouhouLƯỠNG PHƯƠNG

    hai bên

Câu ví dụ trong bài

  • Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hết

  • Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.

  • Thất bại là mẹ thành công.

  • Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?

  • Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.

  • Bạn khóa vali chưa?

  • Tom vẫn chưa cạo râu.

  • He is carrying out experiments in his laboratory.

  • Anh ấy đang làm việc trong nhà máy.

  • Giới thiệu cho tớ mấy em xinh tươi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 29 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict