Kaori Dict

ひげ

hige

N4

Âm Hán-Việt: TỲ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.râu, lông mặt
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.moustache; mustache; beard; whiskers; sideburns; facial hair

    in careful usage 髭 for moustache, 鬚 for beard, 髯 for (cheek) whiskers

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.whiskers (on a cat, etc.); feelers (on an insect, etc.); (chin) tuft

  3. danh từthường viết bằng kanafinance

    3.shadow (on a candlestick chart)

    usu. ヒゲ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom vẫn chưa cạo râu.

    Tom still hasn't shaved.

  • Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.

    I've got to shave before leaving.

  • Bạn mà cạo râu thì bạn sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.

    You'd look ten years younger if you shaved off your mustache.

  • Dad is shaving in the bathroom.

  • Do you also want a shave?

  • I shave every morning.

  • I shave every morning.

  • I still haven't shaved.

  • I shave almost every day.

  • He has a beard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髭 (ひげ) — râu, lông mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict