Kaori Dict

紹介

しょうかい

shoukai

N4

Âm Hán-Việt: THIỆU GIỚI

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.giới thiệu
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.introduction; presentation; referral; showcase (of a product)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giới thiệu cho tớ mấy em xinh tươi đi.

    Introduce me to a cute girl.

  • Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.

    She introduced me to her brother.

  • I want you to meet my parents.

  • Thank you for your referral.

  • I'll introduce you to my brother.

  • What's the name of the person who recommended us to you?

  • I'll just introduce myself.

  • Please let me introduce myself.

  • Let me introduce my sister.

  • Let me introduce my wife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紹介 (しょうかい) — giới thiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict