Kaori Dict

哨戒

しょうかい

shoukai

Âm Hán-Việt: SÁO GIỚI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.patrol (with ships or aircraft); patrolling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The actions of Coen, directly commanding the cruise at the time of the accident, are of utmost significance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哨戒 (しょうかい) — patrol (with ships or aircraft); patrolling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict