Kaori Dict

性海

しょうかい

shoukai

Âm Hán-Việt: TÍNH HẢI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.world of tathata; the pure and absolute truth of the tathata is as wide as the sea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性海 (しょうかい) — world of tathata; the pure and absolute truth of the tathata is as wide as the sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict