Kaori Dict

両方

りょうほう

ryouhou

N4

Âm Hán-Việt: LƯỠNG PHƯƠNG

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.hai bên
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.both; both sides; both parties

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their gloves are not in pairs.

  • I like both of them.

  • We need both.

  • They are both good.

  • You both are right.

  • Both are possible.

  • They're both free.

  • I tried both.

  • You can't have your cake and eat it too.

  • Both buildings burned down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両方 (りょうほう) — hai bên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict