Kaori Dict

研究室

けんきゅうしつ

kenkyuushitsu

N4

Âm Hán-Việt: NGHIÊN CỨU THẤT

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.thí nghiệm; phòng thí nghiệm
  1. danh từ

    1.laboratory

  2. danh từ

    2.seminar room

  3. danh từ

    3.professor's office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is carrying out experiments in his laboratory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究室 (けんきゅうしつ) — thí nghiệm; phòng thí nghiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict