Kaori Dict

工場

こうじょう

koujou

N4

Âm Hán-Việt: CÔNG TRƯỜNG

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.nhà máy
  1. danh từ

    1.factory; plant; mill; workshop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang làm việc trong nhà máy.

    He works in a factory.

  • Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.

    Possibly the factory will be closed down next week.

  • The factory manufactures toys.

  • They labored in the factories.

  • There are a lot of factories in Kawasaki.

  • I work in a factory.

  • I want to work in a factory.

  • My father works for a factory.

  • That will be better than the factory.

  • The factory is running at full capacity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工場 (こうじょう) — nhà máy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict