Kaori Dict

口上

こうじょう

koujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẨU THƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.lời phát biểu; lời chào trang trọng; lời mở màn
  1. danh từ

    1.speech; address; verbal message; (formal) greeting; statement

  2. danh từkabuki

    2.curtain speech; prologue; on-stage greeting

  3. danh từ

    3.way of speaking; manner of speech

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口上 (こうじょう) — lời phát biểu; lời chào trang trọng; lời mở màn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict