Kaori Dict

コンピュータ

konpyuuta

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.máy tính
  1. danh từ

    1.computer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy khởi động lại máy tính.

    Please restart your computer.

  • Máy tính của Tom bị cứng đơ.

  • Vào lúc đó thì chưa có máy tính.

    Computers didn't yet exist around that time.

  • Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.

    This laboratory is equipped with the latest computers.

  • Argh! My computer froze up again.

  • Operating this computer is tricky.

  • Computers have made rapid progress.

  • What make of computer do you use?

  • The computer is a relatively recent invention.

  • Computers are constantly being improved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンピュータ — máy tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict