Kaori Dict

失敗

しっぱい

shippai

N4

Âm Hán-Việt: THẤT BẠI

JLPT N4 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.sai lầm
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.failure; mistake; blunder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thất bại là mẹ thành công.

    We learn by trial and error.

  • Anh ấy cảm thấy xấu hổ về thất bại của mình.

    He is ashamed of his failure.

  • Tom cai thuốc không thành công.

    Tom was not able to quit smoking.

  • Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

    My mother was disappointed by my failure.

  • Anh ấy lại thất bại nữa à?

    Did he fail again?

  • Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

    My mother was disappointed by my failure.

  • Tôi e rằng ông ấy sẽ thất bại.

    I am afraid he will fail.

  • Cho dù bạn có thất bại thì cũng không phải chuyện của tôi.

    You may fail, for all I care.

  • Thất bại của anh ta là một bài học hay đối với tôi.

    His failure taught me a good lesson.

  • Everybody fails once or twice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失敗 (しっぱい) — sai lầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict