Kaori Dict

優雅

ゆうが

yuuga

thông dụng

Âm Hán-Việt: ƯU NHÃ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.elegant; graceful; refined

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.leisurely; comfortable; easy; carefree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about spending an elegant and blissful time at a beauty salon?

  • She is graceful.

  • Ann sings elegantly.

  • Lola danced with grace.

  • She looks very elegant.

  • I found her graceful.

  • He fashioned an elegant pot out of clay.

  • An ugly duckling became a graceful swan.

  • The spectators were moved by her graceful performance.

  • She smoothly and elegantly poured the water into the glass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優雅 (ゆうが) — elegant; graceful; refined | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict