Kaori Dict

声優

せいゆう

seiyuu

Âm Hán-Việt: THANH ƯU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.voice actor or actress (radio, animation, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want to become a voice actor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声優 (せいゆう) — voice actor or actress (radio, animation, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict