Kaori Dict

西遊

せいゆう

seiyuu

Âm Hán-Việt: TÂY DU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.westward trip; trip to the West

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many tales of alchemy show up in "Journey to the West".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西遊 (せいゆう) — westward trip; trip to the West | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict