Kaori Dict

簡単

かんたん

kantan

N4

Âm Hán-Việt: GIẢN ĐAN

JLPT N4 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.đơn giản; dễ dàng; ngắn gọn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.simple; easy; uncomplicated

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.brief; quick; light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái này không đơn giản đâu.

    It's not easy.

  • Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không?

    Do you think that my work is easy?

  • Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.

    It is not easy to get rid of bad habits.

  • Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.

    English is not easy, but it is interesting.

  • Cái đó không dễ như bạn nghĩ đâu.

    It's not as easy as you think.

  • Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.

  • Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,

    It's not that easy to learn a new language after fifty.

  • Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.

    List data can easily be totalled using the automatic sum function.

  • Playing tennis is easy for me.

  • The slugger was easily put out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡単 (かんたん) — đơn giản; dễ dàng; ngắn gọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict