Kaori Dict

肝胆

かんたん

kantan

Âm Hán-Việt: CAN ĐẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the liver and gall bladder; one's inner being

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He and I have been inseparable friends since our student days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肝胆 (かんたん) — the liver and gall bladder; one's inner being | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict