Kaori Dict

交換

こうかん

koukan

N3

Âm Hán-Việt: GIAO HOÁN

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.trao đổi; hoán đổi
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.exchange; interchange; switching; reciprocity; barter; substitution; replacement; clearing (of checks, cheques)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.

    He exchanged his old car for a new one.

  • Bạn có thể tải hướng dẫn sử dụng của bộ trao đổi nhiệt tại đây.

    You can download the instruction manual for the heat exchanger here.

  • Let me exchange seats with you.

  • Who is being exchanged with whom?

  • This is an operator.

  • With which things do you want to swap?

  • Let's exchange phone numbers.

  • Let's exchange contact details!

  • He exchanged yen for dollars.

  • Why don't we exchange LINE info?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交換 (こうかん) — trao đổi; hoán đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict