Kaori Dict

着替える

きがえる

kigaeru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.đổi quần áo; thay đồ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    1.to change (one's clothes)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi phải thay quần áo thôi.

    I have to change my clothes.

  • Hãy thay quần áo.

    Change your clothes.

  • I have already changed my clothes.

  • Get dressed.

  • I'm going to go change my clothes.

  • I'm changing my clothes.

  • I'm going to change and I'll be back.

  • I have already changed my clothes.

  • Please get dressed.

  • I changed clothes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着替える (きがえる) — đổi quần áo; thay đồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict