着替える
きがえる
kigaeru
N2
Cách đọc khác: きかえる
意味Nghĩa
- 1.đổi quần áo; thay đồ
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ
1.to change (one's clothes)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 着替えなくちゃ。
Tôi phải thay quần áo thôi.
I have to change my clothes.
- 服を着替えなさい。
Hãy thay quần áo.
Change your clothes.
- 私はもう着替えました。
I have already changed my clothes.
- 着替えて。
Get dressed.
- 着替えてくる。
I'm going to go change my clothes.
- 着替えてます。
I'm changing my clothes.
- 着替えてきます。
I'm going to change and I'll be back.
- もう着替えたよ。
I have already changed my clothes.
- 着替えてください。
Please get dressed.
- 服を着替えました。
I changed clothes.