Kaori Dict

乗り換える

のりかえる

norikaeru

N4

JLPT N4 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.đổi; chuyển tàu; chuyển đổi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to transfer (trains); to change (bus, train)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to change (to another ideology, party, company, etc.); to switch (to a different system, method, etc.); to move on to (e.g. a new love interest)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Change trains at Tokyo Station.

  • In the past I used to vote the Democratic ticket, but from now on I'll climb on the Republicans' bandwagon.

  • Why don't you just call a spade a spade and admit that she dumped you for that American guy she met at the English school?

  • Do I have to change trains?

  • Change trains at Shinjuku.

  • We'll change trains at the next station.

  • You have to change trains at the next stop.

  • I changed trains at Ueno Station.

  • You transfer at Ikebukuro Station.

  • Change trains at Tokyo Station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り換える (のりかえる) — đổi; chuyển tàu; chuyển đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict