Kaori Dict

切り替え

きりかえ

kirikae

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.đổi, chuyển đổi; chuyển đổi; thay thế
  1. danh từ

    1.exchange; conversion; replacement; switching (to); switchover

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り替え (きりかえ) — đổi, chuyển đổi; chuyển đổi; thay thế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict