切り替え
きりかえ
kirikae
N1
Cách viết khác: 切り換え・切替え・切換え・切替・切換
意味Nghĩa
- 1.đổi, chuyển đổi; chuyển đổi; thay thế
- danh từ
1.exchange; conversion; replacement; switching (to); switchover
きりかえ
kirikae
Cách viết khác: 切り換え・切替え・切換え・切替・切換
1.exchange; conversion; replacement; switching (to); switchover