Kaori Dict

換気

かんき

kanki

N2

Âm Hán-Việt: HOÁN KHÍ

JLPT N2 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.thông gió; thông gió
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.ventilation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let some fresh air in.

  • Let's open a window to get some fresh air.

  • "Hey, why is the window open?" "I just opened it to let in a little air. If you're cold, feel free to close it."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

換気 (かんき) — thông gió; thông gió | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict