Kaori Dict

乗り換え

のりかえ

norikae

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.đổi tuyến; chuyển tiếp; chuyển đổi; chuyển đổi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.transfer (trains, buses, etc.); change; connection

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.switch (to another ideology, party, system, method, etc.); change; conversion

  3. danh từfinance

    3.switching (stock)

  4. danh từbiology

    4.chromosomal crossover; crossing over

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it necessary to change trains along the way?

  • If this train is delayed, we shall miss our connection at Kobe.

  • Could I have a transfer?

  • Do I need to transfer?

  • Is there a transfer point?

  • Could I have a transfer?

  • We have a margin of just five minutes to change trains.

  • No, you have to make a connecting flight in Chicago.

  • Would anyone like a transfer?

  • I'm in transit between flights now. I've spent 8 hours on a plane so far, after changing planes now it's another two hours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乗り換え (のりかえ) — đổi tuyến; chuyển tiếp; chuyển đổi; chuyển đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict