Kaori Dict

意見交換

いけんこうかん

ikenkoukan

Âm Hán-Việt: Ý KIẾN GIAO HOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exchange of ideas; exchange of opinions; brainstorming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She would value the opportunity to exchange views on the strength of guard-rails.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意見交換 (いけんこうかん) — exchange of ideas; exchange of opinions; brainstorming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict