Kaori Dict

切り替える

きりかえる

kirikaeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to change; to switch; to change over (to); to renew

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After talking to Tom for a few minutes, it became obvious that his French wasn't very good, so Mary switched to English.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り替える (きりかえる) — to change; to switch; to change over (to); to renew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict