Kaori Dict

運転

うんてん

unten

N4

Âm Hán-Việt: VẬN CHUYỂN

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.điều khiển; lái xe
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.operation (of a machine); running; working

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.driving (a vehicle)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.use (of capital, funds, etc.); management; investment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không muốn lái xe đâu.

    I don't want to drive.

  • Tom không biết lái ô tô.

    Tom is not able to drive a car.

  • Bạn có bằng lái xe không?

    Do you have a driver's license?

  • Họ không biết lái ô tô.

    They cannot drive a car.

  • Tôi không biết lái xe.

    I do not know how to drive a car.

  • Lần này đến lượt bạn lái.

    It's your turn to drive.

  • Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

    Drivers should wear seat belts.

  • Cô ấy có phải là một tài xế taxi không?

    Is she a taxi driver?

  • Tom lái một chiếc xe ô tô thể thao.

    Tom drives a sports car.

  • Cha họ là một tài xế taxi.

    Their father is a taxi driver.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運転 (うんてん) — điều khiển; lái xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict