Kaori Dict

転校

てんこう

tenkou

N3

Âm Hán-Việt: CHUYỂN HIỆU

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.đổi trường
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.changing schools

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You say you changed schools.

  • He changed schools last year.

  • The first person to talk to me, when I had just switched schools and had no friends, was Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転校 (てんこう) — đổi trường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict