Kaori Dict

自転車

じてんしゃ

jitensha

N5

Âm Hán-Việt: TỰ CHUYỂN XA

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tự chuyển xe
  1. danh từ

    1.bicycle; bike

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đi học bằng xe đạp.

    He goes to school by bicycle.

  • Cái xe đạp đó là của tôi.

    The bicycle is mine.

  • Tôi đi làm bằng xe đạp.

    I bike to work.

  • Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

    The bicycle by the door is mine.

  • Tom đã tự ý dùng xe đạp của tôi đấy.

    Tom used my bicycle without permission.

  • Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

    The bicycle by the door is mine.

  • Cô ấy cho tôi mượn chiếc xe đạp đấy.

    She lent me her bicycle.

  • Tôi phải dùng chiếc xe đạp này.

    I must use this bike.

  • Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp.

    Copenhagen is a bike-friendly city.

  • Đây không phải là lần đầu tiên tôi đi xe đạp.

    This is not my first time riding a bicycle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自転車 (じてんしゃ) — tự chuyển xe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict