Kaori Dict

転がる

ころがる

korogaru

N2

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.lăn; rơi
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to roll; to tumble

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to fall over; to roll over

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to lie down

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to be scattered about; to be lying around

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    5.(of a situation or outcome) to change; to turn out

  6. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    6.to come easily; to be common; to fall into one's hands; to grow on trees

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

    Just look! The potatoes are all rolling out! You're a real dullard aren't you?

  • The wheel began to roll slowly.

  • A rolling stone gathers no moss.

  • A rolling stone gathers no moss.

  • A rolling stone gathers no moss.

  • The rock rolled down the hillside.

  • He rolled off the bed.

  • The ball rolled across the road.

  • My pencil fell off the edge of my desk.

  • Magazines were lying on the couch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転がる (ころがる) — lăn; rơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict