Kaori Dict

転居

てんきょ

tenkyo

N1

Âm Hán-Việt: CHUYỂN CƯ

JLPT N1 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.chuyển nhà
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.moving; changing residence; change of address

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are your parents relocating?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転居 (てんきょ) — chuyển nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict