Kaori Dict

転出

てんしゅつ

tenshutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHUYỂN XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.moving out (to); moving to a different place

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.transfer (to a new post); being transferred

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転出 (てんしゅつ) — moving out (to); moving to a different place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict