Kaori Dict

転じる

てんじる

tenjiru

N1

JLPT N1 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đổi; chuyển đổi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    1.to turn; to shift; to switch; to change; to alter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Turn your misfortune to account.

  • Good comes out of evil.

  • Make the best of a bad bargain.

  • A brilliant, seductive chef turns to espionage in Napoleon-era France.

  • His old company gave him the shaft. But I admire the way he turned bad luck into good and did even better with his own business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転じる (てんじる) — đổi; chuyển đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict