Kaori Dict

回転

かいてん

kaiten

N2

Âm Hán-Việt: HỒI CHUYỂN

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.quay vòng; xoay tròn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rotation; revolution; turn; spin

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.working (e.g. of one's mind); function

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.turnover (of goods, funds, etc.); circulation; flow (of customers)

  4. danh từdanh từ + するtự động từmathematics

    4.rotation; curl

  5. danh từviết tắtskiing

    5.slalom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.

    The planets revolve around the sun.

  • Tại sao mà các vận động viên trượt băng nghệ thuật lại có thể xoay vòng vòng nhanh như thế mà không bị chóng mặt nhỉ?

    I wonder how figure-skaters are able to keep from being dizzy when they spin really fast.

  • The top went around and around.

  • My sister is quick-thinking.

  • He has a good head on his shoulders.

  • Wheels turn on axles.

  • Tom has a good head on his shoulders.

  • The moon revolves around the earth.

  • Why are you so smart?

  • This sushi restaurant has a conveyor belt that carries sushi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回転 (かいてん) — quay vòng; xoay tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict