Kaori Dict

回天

かいてん

kaiten

Âm Hán-Việt: HỒI THIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.changing the world; turning the tide

  2. danh từlịch sử

    2.Kaiten; manned suicide torpedo used by the Japanese navy in WWII

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回天 (かいてん) — changing the world; turning the tide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict