転がす
ころがす
korogasu
N2
意味Nghĩa
- 1.cuốn; đẩy
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to roll; to wheel; to trundle; to drive (a car)
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to turn over; to tip over; to throw down
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to leave
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
4.to buy and sell (quickly for a profit)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 子供たちが大きな雪の玉を転がしていた。
The children were rolling a big snowball.
- そのボールを僕の方に転がしてください。
Roll the ball to me.