Kaori Dict

転がす

ころがす

korogasu

N2

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.cuốn; đẩy
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to roll; to wheel; to trundle; to drive (a car)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to turn over; to tip over; to throw down

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to leave

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to buy and sell (quickly for a profit)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The children were rolling a big snowball.

  • Roll the ball to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転がす (ころがす) — cuốn; đẩy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict