Kaori Dict

静か

しずか

shizuka

N5

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.yên; yên lặng; bình yên; chậm rãi
  1. tính từ đuôi な

    1.quiet; silent

  2. tính từ đuôi な

    2.slow; unhurried

  3. tính từ đuôi な

    3.calm; peaceful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trật tự!

    Be quiet!

  • Mày im ngay.

    You be quiet.

  • Hãy giữ im lặng.

    Be quiet!

  • Xin hãy giữ yên lặng.

    Keep quiet.

  • Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.

    The bird's cry broke the silence of the woods.

  • Chúng tôi bắt họ im lặng.

    We kept them quiet.

  • Hãy giữ im lặng trong lúc tôi đang nói.

    Be quiet while I am speaking.

  • Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.

    Dad told me to keep quiet.

  • Khi căn phòng trở nên im lặng, Indiana Jones đã lăn tăn không biết đó là một cái bẫy hay không.

    Indiana Jones wondered if it wasn't a trap when the room became silent.

  • The captain commanded silence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静か (しずか) — yên; yên lặng; bình yên; chậm rãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict