Kaori Dict

航空自衛隊

こうくうじえいたい

koukuujieitai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNG KHÔNG TỰ VỆ ĐỘI

Nghĩa

  1. 1.Không quân tự vệ Nhật; lực lượng không quân tự vệ
  1. danh từmilitary

    1.Japan Air Self-Defense Force; JASDF

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空自衛隊 (こうくうじえいたい) — Không quân tự vệ Nhật; lực lượng không quân tự vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict