Kaori Dict

航空

こうくう

koukuu

N3

Âm Hán-Việt: HÀNG KHÔNG

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.đi hàng không; đi bay; đi máy bay; đi lữ hành
  1. danh từ

    1.aviation; flying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The aviation expert analyzed the statistics in detail.

  • Airmail, please.

  • Let's get discount tickets.

  • I sent the parcel by airmail.

  • Do you have an airplane ticket back home?

  • She sent the letter by airmail.

  • I sent the package by airmail.

  • Could you show me your return ticket?

  • What's the airmail rate?

  • Send it by airmail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空 (こうくう) — đi hàng không; đi bay; đi máy bay; đi lữ hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict