Kaori Dict

口腔

こうこう

koukou

Âm Hán-Việt: KHẨU KHOANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.oral cavity; mouth

    こうくう in medical fields

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have to go to the oral surgeon to get the stitches removed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口腔 (こうこう) — oral cavity; mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict