Kaori Dict

煌々

こうこう

koukou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.brilliant; bright; dazzling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The big building was blazing with lights.

  • The moon was shining brightly.

  • Candles gleamed brightly beside the jacuzzi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煌々 (こうこう) — brilliant; bright; dazzling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict