煌
Hoàng
glitter · gleam · twinkle
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きらめ.くきら.めくかがや.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- huang2
- Tiếng Hàn
- 황
glitter · gleam · twinkle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
rực rỡ; lấp lánh; hoang sơ
N1
sáng
N1
enpoetic word for the sun
enbrilliant; bright; dazzling
englitter; glimmer; sparkle; twinkle; twinkling; glistening
ento glitter; to sparkle; to twinkle; to glisten; to gleam; to glint
ensincerity and kindheartedness; honesty and simplicity
englittering stars
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).