Kaori Dict

煌めく

きらめく

kirameku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to glitter; to sparkle; to twinkle; to glisten; to gleam; to glint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

    Countless stars were twinkling in the sky.

  • Many stars are twinkling in the sky.

  • The stars were twinkling in the sky.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煌めく (きらめく) — to glitter; to sparkle; to twinkle; to glisten; to gleam; to glint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict