煌めく
きらめく
kirameku
Cách viết khác: 煌く
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
1.to glitter; to sparkle; to twinkle; to glisten; to gleam; to glint
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 空には無数の星がきらめいていた。
Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
Countless stars were twinkling in the sky.
- たくさんの星が空にきらめいている。
Many stars are twinkling in the sky.
- 空には星がきらめいていた。
The stars were twinkling in the sky.