Kaori Dict

黄口

こうこう

koukou

Âm Hán-Việt: HOÀNG KHẨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.greenhorn; youthfulness and lack of experience

    in ref. to the yellow beak of a chick

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄口 (こうこう) — greenhorn; youthfulness and lack of experience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict