Kaori Dict

航海

こうかい

koukai

N3

Âm Hán-Việt: HÀNG HẢI

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.đi biển; đi du lịch; đi thuyền; đi tàu biển
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(sea) voyage; navigation; sailing; passage; cruise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tàu Titanic đã chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.

    The Titanic sunk on its maiden voyage.

  • The yacht is under smooth sail.

  • They went on a voyage.

  • The ship was at sea.

  • The ship is at sea.

  • He set out on his historic voyage.

  • He sailed the Seven Seas.

  • Sail along the coast.

  • He set out on his historic voyage.

  • We sailed against the wind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航海 (こうかい) — đi biển; đi du lịch; đi thuyền; đi tàu biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict