Kaori Dict

格安航空券

かくやすこうくうけん

kakuyasukoukuuken

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁCH AN HÀNG KHÔNG KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.discount airline ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's get discount tickets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格安航空券 (かくやすこうくうけん) — discount airline ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict