Kaori Dict

航空宇宙工業

こうくううちゅうこうぎょう

koukuuuchuukougyou

Âm Hán-Việt: HÀNG KHÔNG VŨ TRỤ CÔNG NGHIỆP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空宇宙工業 (こうくううちゅうこうぎょう) — aerospace industry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict