Kaori Dict

就航

しゅうこう

shuukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰU HÀNG

Nghĩa

  1. 1.đưa vào hoạt động
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.entering service (on a route; of a plane or ship); going into commission; being in service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就航 (しゅうこう) — đưa vào hoạt động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict