Kaori Dict

密航

みっこう

mikkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẬT HÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stowing away; smuggling oneself; clandestine travel abroad

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密航 (みっこう) — stowing away; smuggling oneself; clandestine travel abroad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict