Kaori Dict

保母

ほぼ

hobo

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO MẪU

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.(female) childcare worker; nursery school teacher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm thinking about complaining about my son's teacher at the kindergarten.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保母 (ほぼ) — (female) childcare worker; nursery school teacher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict