Kaori Dict

お袋

おふくろ

ofukuro

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.mẹ; người mẹ; mẹ ruột
  1. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    1.(one's) mother

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't talk about it in my mother's presence.

  • I'm sure Mom will get mad.

  • My mom married my dad in the 80s.

  • Living on my own, I really miss my mom's cooking.

  • These dishes remind me of my mother's cooking.

  • My mother always puts my sister before me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お袋 (おふくろ) — mẹ; người mẹ; mẹ ruột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict