Kaori Dict

水母

くらげ

kurage

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ MẪU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.jellyfish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are jellyfish out there today, so watch out.

  • Can jellyfish stings kill you?

  • Have you ever eaten jellyfish?

  • There are lots of jellyfish in the ocean in September.

  • These creatures evolved from simpler organisms like jellyfish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水母 (くらげ) — jellyfish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict